Tra cứu lịch Trung Quốc

Tra cứu lịch Trung Quốc

Tra cứu thông tin lịch Trung Quốc cho bất kỳ ngày nào, tìm hiểu điều nên làm và nên tránh

Chọn ngày

2026年9月4日星期五
Month:
Year:
Không thể lấy lịch

Lỗi mạng, vui lòng thử lại sau

Giải thích lịch Trung Quốc

Thông tin cơ bản

  • • Ngày âm lịch: Ngày theo lịch âm truyền thống
  • • Thiên can địa chi: Kết hợp thiên can địa chi của năm, tháng và ngày
  • • Ngũ hành nạp âm: Thuộc tính ngũ hành tương ứng
  • • Xung sát: Con giáp và phương vị xung khắc

Nên kỵ cát hung

  • • Nên: Những việc nên làm
  • • Kỵ: Những việc không nên làm
  • • Thần cát: Thần sát mang lại may mắn
  • • Thần hung: Thần sát cần tránh

Huangli là gì? Cách đọc “nên/không nên” hôm nay?

Huangli (Thông thắng) tổng hợp thời gian, phương hướng, xung khắc và việc nên/không nên thành một gợi ý trong ngày. Phù hợp để tham khảo và lập kế hoạch, không thay thế kiến thức thường thức hay lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

经典渊源与算法口径

古籍文献引文

清乾隆年间钦定择吉典籍,系统整理神煞宜忌、建除黄道与择吉原则,被誉为"择吉之总汇",本工具的黄道黑道与宜忌判定以之为主要依据。

—— 《协纪辨方书》

择吉之说,本于天人感应,顺天时而趋吉避凶,此为本工具每日宜忌与吉时推演的宗旨。

—— 《四库全书》子部术数类

计算与排盘口径

本黄历工具的计算口径遵循清代官方钦定的择吉体系:

  1. 1建除十二神:建、除、满、平、定、执、破、危、成、收、开、闭十二客轮流值日,定当日行事基调。
  2. 2黄道黑道:青龙、明堂、天刑、朱雀、金匮、天德、白虎、玉堂、天牢、玄武、司命、勾陈十二神值日,分黄道吉日与黑道凶日。
  3. 3二十八宿与纳音:按日干支与二十八宿值日、六十甲子纳音,辅助判断当日五行属性。
  4. 4神煞宜忌:天德、月德、天赦、四废、月破等吉凶神煞综合判定,结合彭祖百忌给出具体宜忌事项。
  5. 5吉时推演:按日干推算贵人时、禄时等吉时,供择时参考。