Bói toán Bát tự

八字计算图标Bói toán Bát tự

Phân tích vận mệnh của bạn thông qua chiêm tinh học Trung Quốc truyền thống

Điền thông tin cá nhân

baziFortune.inputInfoDesc

BaZi (Tứ trụ) là gì?

BaZi (Tứ trụ) chuyển năm/tháng/ngày/giờ sinh thành Thiên Can và Địa Chi, rồi phân tích cân bằng Ngũ Hành, Thập Thần và vận trình (Đại vận/tiểu vận) để hiểu xu hướng tính cách, công việc, tài chính và tình cảm.

Lá số Bát tự gồm những gì?

Lá số gồm trụ năm, tháng, ngày và giờ, kết hợp Nhật chủ, Ngũ hành, Thập thần, cách cục, đại vận và lưu niên để phân tích xu hướng tính cách, công việc, tài chính và quan hệ.

Bát tự được tính như thế nào?

Hệ thống xét ngày giờ và nơi sinh, múi giờ, giờ mặt trời thực, tiết Lập Xuân và quy tắc giờ Tý; phương pháp được sử dụng sẽ được giải thích khi có khác biệt giữa các trường phái.

Cách sử dụng kết quả

Nhập thông tin sinh, tạo lá số, xem Ngũ hành và Thập thần rồi đọc đại vận, lưu niên và các chủ đề. Hãy dùng kết quả như tài liệu tham khảo để lập kế hoạch.

Câu hỏi thường gặp

经典渊源与算法口径

古籍文献引文

「子平之法,以日为主,以月令为提纲,以年为本,以时为辅。」八字推命以日干(日元)为核心,月令提纲定格局,此为本工具排盘与旺衰判断的基本原则。

—— 《渊海子平》

「欲识三元万法宗,先观帝载与神功。」天元、地元、人元与干支五行的生克制化,是判断命局强弱、取用神的总纲。

—— 《滴天髓》

明·万民英所辑,系统论述年月日时四柱、格局成败与用神取法,本工具的神煞查法亦遵循其三命神煞体系。

—— 《三命通会》

计算与排盘口径

本八字排盘工具的计算口径严格遵循传统子平命理的主流算法:

  1. 1真太阳时校正:按出生地经度修正平太阳时,并自动处理时区与夏令时,确保出生时辰干支准确。
  2. 2节气定月令:以立春为年界、十二节气为月界,换月必以节令为准而非农历初一。
  3. 3四柱排定:年柱以立春为界;日柱以子时(23:00)为界,支持早子时/夜子时两种口径切换。
  4. 4十神与旺衰:以日干为日元,按干支生克关系定十神;综合月令得令、通根、得势判断日主强弱。
  5. 5大运排法:阳男阴女顺排、阴男阳女逆排,从月柱干支起运,每十年一运,支持周岁与虚岁交运口径。
  6. 6神煞查法:天乙贵人、文昌、驿马等按年日支查表,遵循《三命通会》神煞体系。