Thập Thiên Can

Thập Thiên Can

Thập Thiên Can

Thập Thiên Can là các yếu tố cơ bản trong Bát Tự (Tứ Trụ), bao gồm mười can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.

十天干更新于 2026-08-06

AI Nhận diện Cách cục

Không chắc bạn có phải là Thập Thiên Can? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.

Thiên can là gì?

Thiên can là yếu tố cơ bản của mệnh lý Bát tự. Mười Thiên can bao gồm 甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸, là yếu tố cấu thành nên Bát tự.

Đặc tính của Mười Thiên can

1. Ất Mộc (甲木)

  • Ngũ hành: Mộc
  • Âm Dương: Dương
  • Tượng trưng: Dương mộc, đại thụ, rường cột
  • Tính cách: Nhân từ, hướng thượng, có chính kiến
  • Mùa: Xuân

2. Ất Mộc (乙木)

  • Ngũ hành: Mộc
  • Âm Dương: Âm
  • Tượng trưng: Âm mộc, hoa cỏ, dây leo
  • Tính cách: Nhu thuận, linh hoạt, có sức bền bỉ
  • Mùa: Xuân

3. Bính Hỏa (丙火)

  • Ngũ hành: Hỏa
  • Âm Dương: Dương
  • Tượng trưng: Dương hỏa, mặt trời, quang minh
  • Tính cách: Nhiệt tình, cởi mở, hào sảng
  • Mùa: Hạ

4. Đinh Hỏa (丁火)

  • Ngũ hành: Hỏa
  • Âm Dương: Âm
  • Tượng trưng: Âm hỏa, ánh sao, ngọn nến
  • Tính cách: Tinh tế, nhạy cảm, thông minh
  • Mùa: Hạ

5. Mậu Thổ (戊土)

  • Ngũ hành: Thổ
  • Âm Dương: Dương
  • Tượng trưng: Dương thổ, núi cao, thành lũy
  • Tính cách: Vững vàng, trung hậu, thực tế
  • Mùa: Trường hạ

6. Kỷ Thổ (己土)

  • Ngũ hành: Thổ
  • Âm Dương: Âm
  • Tượng trưng: Âm thổ, ruộng vườn, đất màu mỡ
  • Tính cách: Bao dung, khiêm tốn, tinh tế
  • Mùa: Trường hạ

7. Canh Kim (庚金)

  • Ngũ hành: Kim
  • Âm Dương: Dương
  • Tượng trưng: Dương kim, dao rìu, quặng mỏ
  • Tính cách: Cương nghị, quyết đoán, có khí phách
  • Mùa: Thu

8. Tân Kim (辛金)

  • Ngũ hành: Kim
  • Âm Dương: Âm
  • Tượng trưng: Âm kim, trang sức, châu báu
  • Tính cách: Tinh xảo, nhạy cảm, có tài hoa
  • Mùa: Thu

9. Nhâm Thủy (壬水)

  • Ngũ hành: Thủy
  • Âm Dương: Dương
  • Tượng trưng: Dương thủy, sông lớn, biển cả
  • Tính cách: Thông tuệ, linh hoạt, biến báo
  • Mùa: Đông

10. Quý Thủy (癸水)

  • Ngũ hành: Thủy
  • Âm Dương: Âm
  • Tượng trưng: Âm thủy, mưa móc, suối nguồn
  • Tính cách: Nhu thuận, tinh tế, kiên nhẫn
  • Mùa: Đông

Mối quan hệ giữa Mười Thiên can

Mười Thiên can tương sinh

Giáp Ất Mộc → Bính Đinh Hỏa → Mậu Kỷ Thổ → Canh Tân Kim → Nhâm Quý Thủy → Giáp Ất Mộc

Mười Thiên can tương khắc

Giáp Ất Mộc → Mậu Kỷ Thổ → Nhâm Quý Thủy → Bính Đinh Hỏa → Canh Tân Kim → Giáp Ất Mộc

Ngũ hợp của Mười Thiên can

Tên hợpThiên canÝ nghĩa
Giáp Kỷ hợp甲+己Trung chính chi hợp
Ất Canh hợp乙+庚Nhân nghĩa chi hợp
Bính Tân hợp丙+辛Uy quyền chi hợp
Đinh Nhâm hợp丁+壬Dâm đãng chi hợp
Mậu Quý hợp戊+癸Vô tình chi hợp

Mười Thiên can tương xung

Tương xungÝ nghĩa
Giáp Mậu tương xungDương mộc Dương thổ tương xung
Ất Kỷ tương xungÂm mộc Âm thổ tương xung
Bính Canh tương xungDương hỏa Dương kim tương xung
Đinh Tân tương xungÂm hỏa Âm kim tương xung
Mậu Nhâm tương xungDương thổ Dương thủy tương xung
Kỷ Quý tương xungÂm thổ Âm thủy tương xung

Không chắc chắn về cách cục của bạn?

Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.

Nội dung liên quan