Thập Thiên Can
Thập Thiên Can
Thập Thiên Can là các yếu tố cơ bản trong Bát Tự (Tứ Trụ), bao gồm mười can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là Thập Thiên Can? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
Thiên can là gì?
Thiên can là yếu tố cơ bản của mệnh lý Bát tự. Mười Thiên can bao gồm 甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸, là yếu tố cấu thành nên Bát tự.
Đặc tính của Mười Thiên can
1. Ất Mộc (甲木)
- Ngũ hành: Mộc
- Âm Dương: Dương
- Tượng trưng: Dương mộc, đại thụ, rường cột
- Tính cách: Nhân từ, hướng thượng, có chính kiến
- Mùa: Xuân
2. Ất Mộc (乙木)
- Ngũ hành: Mộc
- Âm Dương: Âm
- Tượng trưng: Âm mộc, hoa cỏ, dây leo
- Tính cách: Nhu thuận, linh hoạt, có sức bền bỉ
- Mùa: Xuân
3. Bính Hỏa (丙火)
- Ngũ hành: Hỏa
- Âm Dương: Dương
- Tượng trưng: Dương hỏa, mặt trời, quang minh
- Tính cách: Nhiệt tình, cởi mở, hào sảng
- Mùa: Hạ
4. Đinh Hỏa (丁火)
- Ngũ hành: Hỏa
- Âm Dương: Âm
- Tượng trưng: Âm hỏa, ánh sao, ngọn nến
- Tính cách: Tinh tế, nhạy cảm, thông minh
- Mùa: Hạ
5. Mậu Thổ (戊土)
- Ngũ hành: Thổ
- Âm Dương: Dương
- Tượng trưng: Dương thổ, núi cao, thành lũy
- Tính cách: Vững vàng, trung hậu, thực tế
- Mùa: Trường hạ
6. Kỷ Thổ (己土)
- Ngũ hành: Thổ
- Âm Dương: Âm
- Tượng trưng: Âm thổ, ruộng vườn, đất màu mỡ
- Tính cách: Bao dung, khiêm tốn, tinh tế
- Mùa: Trường hạ
7. Canh Kim (庚金)
- Ngũ hành: Kim
- Âm Dương: Dương
- Tượng trưng: Dương kim, dao rìu, quặng mỏ
- Tính cách: Cương nghị, quyết đoán, có khí phách
- Mùa: Thu
8. Tân Kim (辛金)
- Ngũ hành: Kim
- Âm Dương: Âm
- Tượng trưng: Âm kim, trang sức, châu báu
- Tính cách: Tinh xảo, nhạy cảm, có tài hoa
- Mùa: Thu
9. Nhâm Thủy (壬水)
- Ngũ hành: Thủy
- Âm Dương: Dương
- Tượng trưng: Dương thủy, sông lớn, biển cả
- Tính cách: Thông tuệ, linh hoạt, biến báo
- Mùa: Đông
10. Quý Thủy (癸水)
- Ngũ hành: Thủy
- Âm Dương: Âm
- Tượng trưng: Âm thủy, mưa móc, suối nguồn
- Tính cách: Nhu thuận, tinh tế, kiên nhẫn
- Mùa: Đông
Mối quan hệ giữa Mười Thiên can
Mười Thiên can tương sinh
Giáp Ất Mộc → Bính Đinh Hỏa → Mậu Kỷ Thổ → Canh Tân Kim → Nhâm Quý Thủy → Giáp Ất Mộc
Mười Thiên can tương khắc
Giáp Ất Mộc → Mậu Kỷ Thổ → Nhâm Quý Thủy → Bính Đinh Hỏa → Canh Tân Kim → Giáp Ất Mộc
Ngũ hợp của Mười Thiên can
| Tên hợp | Thiên can | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giáp Kỷ hợp | 甲+己 | Trung chính chi hợp |
| Ất Canh hợp | 乙+庚 | Nhân nghĩa chi hợp |
| Bính Tân hợp | 丙+辛 | Uy quyền chi hợp |
| Đinh Nhâm hợp | 丁+壬 | Dâm đãng chi hợp |
| Mậu Quý hợp | 戊+癸 | Vô tình chi hợp |
Mười Thiên can tương xung
| Tương xung | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giáp Mậu tương xung | Dương mộc Dương thổ tương xung |
| Ất Kỷ tương xung | Âm mộc Âm thổ tương xung |
| Bính Canh tương xung | Dương hỏa Dương kim tương xung |
| Đinh Tân tương xung | Âm hỏa Âm kim tương xung |
| Mậu Nhâm tương xung | Dương thổ Dương thủy tương xung |
| Kỷ Quý tương xung | Âm thổ Âm thủy tương xung |
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Hợp Cung Bạn Bè
Phân tích sự hòa hợp giữa bạn bè, đồng nghiệp
Hợp Tác Kinh Doanh
Xem sự ăn ý, giá trị và phân chia vai trò
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Chiêm Tinh Tây Phương
Lá số chiêm tinh phương Tây, vị trí sao và góc chiếu
Đại Lục Nhâm
Tứ khóa tam truyền, thích hợp hỏi việc và quyết định
Lục Hào
Lập quẻ nạp giáp, xem thế ứng, lục thân và dụng thần
Kỳ Môn Độn Giáp
Sắp xếp cửu cung bát môn, chọn thời cơ và quyết sách
Tử Vi Đẩu Số
Lá số Tử Vi, xem sao chính và cung vị tứ hóa
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。