月将加时
月将加时
月将加时
月将加时是大六壬起课的核心步骤,确定天地盘的位置。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 月将加时? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是月将?
月将是当月所值的地支,也称"月令神"。月将代表天道运行的规律。
月将的确定
月将与月份的对应
| 月份 | 月将 | 说明 |
|---|---|---|
| 正月 | 亥 | 登明 |
| 二月 | 戌 | 河魁 |
| 三月 | 酉 | 从魁 |
| 四月 | 申 | 传送 |
| 五月 | 未 | 小吉 |
| 六月 | 午 | 胜光 |
| 七月 | 巳 | 太乙 |
| 八月 | 辰 | 天罡 |
| 九月 | 卯 | 太冲 |
| 十月 | 寅 | 功曹 |
| 十一月 | 丑 | 大吉 |
| 十二月 | 子 | 神后 |
什么是加时?
加时是指将月将加在所占之时辰上。
时辰的确定:
- 子时(23:00-01:00)
- 丑时(01:00-03:00)
- 寅时(03:00-05:00)
- 卯时(05:00-07:00)
- 辰时(07:00-09:00)
- 巳时(09:00-11:00)
- 午时(11:00-13:00) 未时(13:00-15:00)申时(15:00-17:00) 酉时(17:00-19:00)戌时(19:00-21:00) 亥时(21:00-23:00)
月将加时的方法
1. 天地盘的构成
- 天盘:将月将加在时辰上,其余地支依次旋转
- 地盘:固定为子丑寅卯辰巳午未申酉戌亥
2. 加法
例如:正月(亥将)占午时
- 地盘:子丑寅卯辰巳午未申酉戌亥
- 天盘:亥加于午位,其余顺排
月将加时的意义
- 确定所占之时辰与天道的关系
- 生成四课的起点
- 判断事情的天时因素
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Nội dung liên quan
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。