奇门遁甲概述
奇门遁甲概述
奇门遁甲是中国古代最高深的预测学之一,与大六壬、太乙神数并称"三式",是帝王之学。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 奇门遁甲概述? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是奇门遁甲?
奇门遁甲是中国古代最高深的预测学之一,与大六壬、太乙神数并称"三式",是帝王之学。奇门遁甲主要用于军事决策、人生规划、风水布局等方面。
奇门遁甲的组成
1. 三奇
三奇是指:
- 乙:日奇
- 丙:月奇
- 丁:星奇
2. 六仪
六仪是指:
- 戊、己、庚、辛、壬、癸
3. 八门
八门是指:
| 八门 | 性质 | 说明 |
|---|---|---|
| 休门 | 吉 | 休息、安宁 |
| 生门 | 吉 | 生机、财源 |
| 伤门 | 凶 | 伤害、破财 |
| 杜门 | 平 | 闭塞、保密 |
| 景门 | 平 | 信息、光明 |
| 死门 | 凶 | 死亡、凶灾 |
| 惊门 | 凶 | 惊恐、官非 |
| 开门 | 吉 | 开创、发展 |
4. 九星
九星是指:
| 九星 | 五行 | 说明 |
|---|---|---|
| 天蓬星 | 水 | 智慧之星 |
| 天任星 | 土 | 厚德之星 |
| 天冲星 | 木 | 冲动之星 |
| 天辅星 | 木 | 辅助之星 |
| 天英星 | 火 | 光明之星 |
| 天芮星 | 土 | 学习之星 |
| 天柱星 | 金 | 口才之星 |
| 天心星 | 金 | 管理之星 |
| 天禽星 | 土 | 中正之星 |
5. 八神
八神是指:
| 八神 | 性质 | 说明 |
|---|---|---|
| 值符 | 吉 | 贵人、核心 |
| 腾蛇 | 凶 | 虚耗、惊恐 |
| 太阴 | 吉 | 阴助、保密 |
| 六合 | 吉 | 合作、和合 |
| 白虎 | 凶 | 凶灾、血光 |
| 玄武 | 凶 | 暧昧、盗贼 |
| 九地 | 吉 | 柔顺、稳定 |
| 九天 | 吉 | 刚健、变动 |
奇门遁甲的排盘
1. 冬至后阳遁
冬至后用阳遁,顺序为:
- 坎卦北方一宫
- 艮卦东北八宫
- 震卦正东三宫
- 巽卦东南四宫
- 离卦正南九宫
- 坤卦西南二宫
- 兑卦正西七宫
- 乾卦西北六宫
2. 夏至后阴遁
夏至后用阴遁,顺序相反。
奇门遁甲的应用
1. 军事决策
奇门遁甲最初用于军事决策。
2. 人生规划
奇门遁甲用于人生重大决策。
3. 风水布局
奇门遁甲用于风水布局调整。
4. 商业决策
奇门遁甲用于商业投资决策。
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Nội dung liên quan
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。