十二贵神起法
十二贵神起法
十二贵神起法是大六壬起课的重要步骤,分为昼贵和夜贵两种。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 十二贵神起法? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是十二贵神?
十二贵神是大六壬中的重要神煞体系,包括贵人、螣蛇、朱雀、六合、勾陈、青龙、天空、白虎、太常、玄武、太阴、天后。
贵神的分类
1. 昼贵
白天占卜使用的贵神,贵人居首位。
昼贵口诀:
甲戊庚牛羊,乙己鼠猴乡,丙丁猪鸡位,壬癸蛇兔藏,辛逢寅午上,六贵起彷徨。
2. 夜贵
夜间占卜使用的贵神,贵人居末位。
夜贵口诀:
甲戊庚羊牛,乙己鼠猴求,丙丁猪鸡位,壬癸蛇兔游,辛逢寅午上,夜贵莫须愁。
十二贵神的排列
| 序号 | 贵神 | 五行 | 昼贵位 | 夜贵位 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 贵人 | 土 | 子午 | 丑未 |
| 2 | 螣蛇 | 火 | 丑未 | 子午 |
| 3 | 朱雀 | 火 | 寅申 | 卯酉 |
| 4 | 六合 | 木 | 卯酉 | 寅申 |
| 5 | 勾陈 | 土 | 辰戌 | 巳亥 |
| 6 | 青龙 | 木 | 巳亥 | 辰戌 |
| 7 | 天空 | 土 | 午子 | 未丑 |
| 8 | 白虎 | 金 | 未丑 | 午子 |
| 9 | 太常 | 土 | 申寅 | 酉卯 |
| 10 | 玄武 | 水 | 酉卯 | 申寅 |
| 11 | 太阴 | 金 | 戌辰 | 巳亥 |
| 12 | 天后 | 水 | 亥巳 | 戌辰 |
贵神的判断
1. 根据日干定贵人
- 甲、戊日:贵人在丑未(昼)或未丑(夜)
- 乙、己日:贵人在申子(昼)或子申(夜)
- 丙、丁日:贵人在酉亥(昼)或亥酉(夜)
- 庚、辛日:贵人在寅午(昼)或午寅(夜)
- 壬、癸日:贵人在卯巳(昼)或巳卯(夜)
2. 贵人顺逆
- 贵人顺行:贵人之后的神煞依次顺时针排列
- 贵人逆行:贵人之后的神煞依次逆时针排列
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Nội dung liên quan
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。