空亡(旬空)

空亡(旬空)

空亡(旬空)

空亡是指六十甲子中,天干配地支时,地支多出的两个没有天干相配的字。

AI Nhận diện Cách cục

Không chắc bạn có phải là 空亡(旬空)? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.

什么是空亡?

十天干配十二地支,一轮(一旬)下来,有两位地支轮空,称为“空亡”或“旬空”。

空亡的查法

  • 甲子旬:戌、亥空
  • 甲戌旬:申、酉空
  • 甲申旬:午、未空
  • 甲午旬:辰、巳空
  • 甲辰旬:寅、卯空
  • 甲寅旬:子、丑空

空亡的意义

空亡代表“无”、“虚”、“减半”。吉神逢空福力减,凶神逢空灾力减。年柱空亡祖业无靠,月柱空亡兄弟无缘,日柱空亡配偶难依,时柱空亡子女迟得。

Không chắc chắn về cách cục của bạn?

Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.

Khoan đã! Bạn thực sự là 空亡(旬空)? Tôi có thể quét lá số của bạn để xác nhận trong 10 giây.

Kiểm tra ngay