空亡(旬空)
空亡(旬空)
空亡是指六十甲子中,天干配地支时,地支多出的两个没有天干相配的字。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 空亡(旬空)? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是空亡?
十天干配十二地支,一轮(一旬)下来,有两位地支轮空,称为“空亡”或“旬空”。
空亡的查法
- 甲子旬:戌、亥空
- 甲戌旬:申、酉空
- 甲申旬:午、未空
- 甲午旬:辰、巳空
- 甲辰旬:寅、卯空
- 甲寅旬:子、丑空
空亡的意义
空亡代表“无”、“虚”、“减半”。吉神逢空福力减,凶神逢空灾力减。年柱空亡祖业无靠,月柱空亡兄弟无缘,日柱空亡配偶难依,时柱空亡子女迟得。
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。