卦辞

卦辞

卦辞

卦辞是六十四卦每一卦的总体说明,概括该卦的吉凶休咎,是断卦的首要依据。

AI Nhận diện Cách cục

Không chắc bạn có phải là 卦辞? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.

什么是卦辞?

卦辞是六十四卦每一卦的总体说明。卦辞概括该卦的吉凶休咎、宜忌趋避,是断卦的首要依据。

卦辞相传为周文王所创,故又称"文王卦辞"。

卦辞的内容

卦辞举例

乾卦卦辞

"乾:元亨利贞。"

释义:乾卦象征天,具有伟大的、通达的、有利的、正固的四种德性。

坤卦卦辞

"坤:元亨,利牝马之贞。君子有攸往,先迷后得主,利西南得朋,东北丧朋。安贞吉。"

释义:坤卦象征地,有伟大的通达,利于像母马一样柔顺地坚守正道。

泰卦卦辞

"泰:小往大来,吉亨。"

释义:泰卦象征通泰,付出小的得到大的,吉祥通达。

否卦卦辞

"否:否之匪人,不利君子贞,大往小来。"

释义:否卦象征闭塞,不利于君子坚守正道,得到的小失去的大。

卦辞的吉凶判断

等级含义
元亨利贞大吉,四种德性具备
通达
吉祥
无咎无灾
悔吝困难
凶险

Không chắc chắn về cách cục của bạn?

Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.

Nội dung liên quan

Khoan đã! Bạn thực sự là 卦辞? Tôi có thể quét lá số của bạn để xác nhận trong 10 giây.

Kiểm tra ngay