地支六合
地支六合
地支六合是十二地支两两相合的规律,共有六组相合关系,是八字命理中分析地支关系的重要依据。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 地支六合? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是地支六合?
地支六合是十二地支之间两两相合的规律,共有六组相合关系。地支六合比天干合更加稳固,一旦合住,往往难以解开。
地支六合的具体内容
| 合名 | 相合 | 合化 | 合化五行 | 象征意义 |
|---|---|---|---|---|
| 子丑合 | 子 + 丑 | 合化土 | 土 | 土克水,丑土克子水,为"逆合" |
| 寅亥合 | 寅 + 亥 | 合化木 | 木 | 水生木,亥水生寅木,为"生合" |
| 卯戌合 | 卯 + 戌 | 合化火 | 火 | 木生火,卯木生戌火,为"生合" |
| 辰酉合 | 辰 + 酉 | 合化金 | 金 | 土生金,辰土生酉金,为"生合" |
| 巳申合 | 巳 + 申 | 合化水 | 水 | 火克金,巳火克申金,为"克合" |
| 午未合 | 午 + 未 | 合化火 | 火 | 火生土,午火生未土,为"生合" |
地支六合的分类
1. 生合(相生而合)
寅亥合、卯戌合、辰酉合、午未合为生合,特点是:
- 一方生另一方,相合后力量增强
- 合化较为顺利,不费力
- 主合作关系良好、人缘好
2. 克合(相克而合)
子丑合、巳申合为克合,特点是:
- 一方克另一方,相合需要付出代价
- 合化较困难,有阻力
- 主合作关系中有是非、矛盾
地支六合的命理应用
1. 六合与感情
- 日支与岁运相合:感情有进展或变化
- 六合合入配偶宫:容易结婚或感情稳定
- 六合被冲:感情有变动或分手
2. 六合与事业
- 官星被合:官运受阻或得到官位
- 印星被合:学业有变或获得学历
- 财星被合:财运有变化或进财
3. 六合与健康
- 某地支被合:该地支对应的脏腑要注意
- 六合逢冲:注意该地支相关的健康问题
地支六合的吉凶判断
| 情况 | 吉凶 | 说明 |
|---|---|---|
| 用神被合 | 吉 | 用神得到助力 |
| 忌神被合 | 吉 | 忌神被制约 |
| 用神合忌神 | 凶 | 用神被忌神牵制 |
| 忌神合忌神 | 凶 | 忌神力量增强 |
| 六合被冲 | 变动 | 合作关系有变化 |
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Nội dung liên quan
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。