大六壬月将加时
大六壬月将加时
月将加时是大六壬排盘的基础方法,根据月建和时辰来确定天盘。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 大六壬月将加时? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是月将加时?
月将加时是大六壬排盘的基础方法。月将加时根据月建和时辰来确定天盘,是大六壬起课的第一步。
月将的确定
1. 月将的查法
月将根据月支来确定:
| 月建 | 月将 |
|---|---|
| 寅 | 亥(登明) |
| 卯 | 戌(河魁) |
| 辰 | 酉(从魁) |
| 巳 | 申(传送) |
| 午 | 未(小吉) |
| 未 | 午(胜光) |
| 申 | 巳(太乙) |
| 酉 | 辰(天罡) |
| 戌 | 卯(太冲) |
| 亥 | 寅(功曹) |
| 子 | 丑(大吉) |
| 丑 | 子(神后) |
2. 月将的口诀
月将的口诀:
- 正亥、二戌、三酉、四申
- 五未、六午、七巳、八辰
- 九卯、十寅、十一丑、十二子
时辰的确定
1. 十二时辰
| 时辰 | 时间 | 地支 |
|---|---|---|
| 子时 | 23:00-01:00 | 子 |
| 丑时 | 01:00-03:00 | 丑 |
| 寅时 | 03:00-05:00 | 寅 |
| 卯时 | 05:00-07:00 | 卯 |
| 辰时 | 07:00-09:00 | 辰 |
| 巳时 | 09:00-11:00 | 巳 |
| 午时 | 11:00-13:00 | 午 |
| 未时 | 13:00-15:00 | 未 |
| 申时 | 15:00-17:00 | 申 |
| 酉时 | 17:00-19:00 | 酉 |
| 戌时 | 19:00-21:00 | 戌 |
| 亥时 | 21:00-23:00 | 亥 |
月将加时的方法
1. 天地盘
月将加时形成天地盘:
- 地盘:固定不变的十二地支
- 天盘:月将加时后转动形成的盘
2. 加减方法
月将加时的方法:
- 将月将放在地盘对应的时辰上
- 然后按十二地支顺时针转动
- 形成天盘的排列
3. 加减口诀
月将加时的口诀:
- 月将加时,时上起月将
- 月将落宫,顺布十二宫
- 天地盘相重,形成四课
月将加时的应用
1. 起四课
月将加时后,用于起四课。
2. 起三传
四课后,用于起三传。
3. 配十二天将
三传配十二天将。
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Nội dung liên quan
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。