大六壬四课
大六壬四课
四课是大六壬排盘的重要组成部分,包括日上神、辰上神、日阳、日阴四个层次。
AI Nhận diện Cách cục
Không chắc bạn có phải là 大六壬四课? Nhập thông tin để xác minh ngay lập tức với công cụ AI của chúng tôi.
"Tôi đã phân tích hơn 50,000 lá số. Hãy để tôi kiểm tra của bạn."
什么是四课?
四课是大六壬排盘的核心内容之一,由四个层次组成:日上神、辰上神、日阳、日阴。四课反映的是日干日支与天地盘的关系,是判断吉凶的基础。
四课的构成
第一课:日上神
日干所加之地支,即日干在地盘上的位置。
第二课:辰上神
日支所加之地支,即日支在地盘上的位置。
第三课:日阳
第一课(日上神)的天盘位置,即日上神在地盘上的位置。
第四课:日阴
第二课(辰上神)的天盘位置,即辰上神在地盘上的位置。
四课的排法
日干寄宫
日干首先寄在地盘上的某个地支:
| 日干 | 寄宫 |
|---|---|
| 甲 | 寅 |
| 乙 | 卯 |
| 丙 | 巳 |
| 丁 | 午 |
| 戊 | 巳 |
| 己 | 午 |
| 庚 | 申 |
| 辛 | 酉 |
| 壬 | 亥 |
| 癸 | 子 |
四课示例
以甲日子时为例:
- 日干甲寄宫在寅
- 日支子固定在地盘子位
- 日上神:寅上的神(从地盘寅位看天盘)
- 辰上神:子上的神(从地盘子位看天盘)
- 日阳:日上神的地盘位置
- 日阴:辰上神的地盘位置
四课的判断
四课与日主的关系
- 克:上克下为日辰所克,凶
- 生:上生下为日辰所生,吉
- 比:上下比和,和平
- 涉:下克上为涉,艰难
四课的吉凶
| 四课情况 | 吉凶 | 说明 |
|---|---|---|
| 四课上克下 | 凶 | 逆气,事物不顺 |
| 四课下克上 | 凶 | 逆气,事物不顺 |
| 四课相生 | 吉 | 顺气,事物顺利 |
| 四课相比 | 平 | 和平,中常 |
Không chắc chắn về cách cục của bạn?
Nhận phân tích Bát tự chuyên nghiệp từ AI.
Nội dung liên quan
Thêm Tính Năng
Khám phá thêm các dịch vụ bói toán để hiểu vận mệnh của bạn
Bói Bát Tự
Phân tích bát tự chính xác, giải đoán vận mệnh
Hôn Nhân
Hợp cung bát tự, đánh giá sự hợp nhau
Bói Toán
Giải đáp các thắc mắc bằng bói toán chuyên nghiệp
Đời Người K-Line
Trực quan hóa thăng trầm cuộc đời, nắm bắt cơ hội
Lịch Vạn Niên
Hàng ngày hung cát, chọn ngày tốt
Sách Mệnh
Báo cáo phân tích vận mệnh chi tiết, giải đoán vận số cả đời
Hỏi Đáp AI
Trả lời thông minh các câu hỏi về vận mệnh
Hồ Sơ
Quản lý thông tin tài khoản
© 2026 FatePulse. 保留所有权利。